oedipus complex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phức hợp Oedipus: Một khái niệm trong phân tâm học, chỉ một phức hợp tâm lý ở nam giới, trong đó đứa trẻ có mong muốn vô thức chiếm hữu mẹ về mặt tình dục và loại bỏ cha. Nếu không được giải quyết, nó được cho là nguồn gốc của các rối loạn nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- (Phức hợp Oedipus là một khái niệm quan trọng trong phân tâm học Freud.)
- (Các nhà tâm lý học tin rằng việc giải quyết phức hợp Oedipus là rất quan trọng cho sự phát triển lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resolve the oedipus complex": giải quyết phức hợp Oedipus.
- The child must resolve the oedipus complex to develop a healthy identity. (Đứa trẻ phải giải quyết phức hợp Oedipus để phát triển một bản sắc lành mạnh.)
"unresolved oedipus complex": phức hợp Oedipus chưa được giải quyết.
- An unresolved oedipus complex may lead to personality disorders in adulthood. (Một phức hợp Oedipus chưa được giải quyết có thể dẫn đến rối loạn nhân cách ở tuổi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Oedipal (tính từ): thuộc về phức hợp Oedipus.
- The oedipal stage is a phase in psychosexual development. (Giai đoạn Oedipal là một giai đoạn trong phát triển tâm sinh lý.)
- Electra complex (danh từ): phức hợp Electra (phiên bản nữ giới tương tự, với mong muốn chiếm hữu cha và loại bỏ mẹ).
Từ đồng nghĩa
- Oedipal conflict: xung đột Oedipal.
- Freudian complex: phức hợp Freud (thường dùng để chỉ chung các phức hợp trong lý thuyết Freud).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "oedipus complex". Tuy nhiên, động từ "resolve" thường đi kèm: (giải quyết phức hợp Oedipus).
Thành ngữ liên quan
"Oedipal struggle": cuộc đấu tranh Oedipal (ám chỉ sự cạnh tranh giữa cha và con).
- The novel explores the oedipal struggle between the father and son. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc đấu tranh Oedipal giữa cha và con.)
"Oedipal desire": ham muốn Oedipal.
- His oedipal desire for his mother was a recurring theme in his dreams. (Ham muốn Oedipal của anh ta đối với mẹ là một chủ đề lặp lại trong giấc mơ của anh ta.)